Kanji

Ý nghĩa

cát

Cách đọc

Kun'yomi

  • すな はま bãi biển cát
  • すな cát
  • すな cát

On'yomi

  • とう đường
  • ばく sa mạc
  • ぼう kiểm soát xói mòn
  • しゃ trầm tích
  • しゃ ぶり mưa như trút nước
  • しゃ amoni clorua

Luyện viết


Nét: 1/9
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.