Kanji

砂

Ý nghĩa

cát

Cách đọc

Kun'yomi

  • すな はま bãi biển cát
  • すな cát
  • すな ご cát

On'yomi

  • さ とう đường
  • さ ばく sa mạc
  • さ ぼう kiểm soát xói mòn
  • ど しゃ trầm tích
  • ど しゃ ぶり mưa như trút nước
  • ろ しゃ amoni clorua

Luyện viết


Nét: 1/9
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠