Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
砂防
さぼう
vocabulary vocab word
kiểm soát xói mòn
砂防
sabou
砂防
砂防
さぼう
kiểm soát xói mòn
さ
ぼ
う
砂
防
さ
ぼ
う
砂
防
さ
ぼ
う
砂
防
Ý nghĩa
kiểm soát xói mòn
kiểm soát xói mòn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
砂防
kiểm soát xói mòn
さぼう
砂
cát
すな, サ, シャ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
防
ngăn chặn, phòng thủ, bảo vệ...
ふせ.ぐ, ボウ
⻖
( 阜 )
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.