Từ vựng
砂嵐
すなあらし
vocabulary vocab word
bão cát
nhiễu (video)
tuyết
砂嵐 砂嵐 すなあらし bão cát, nhiễu (video), tuyết
Ý nghĩa
bão cát nhiễu (video) và tuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すなあらし
vocabulary vocab word
bão cát
nhiễu (video)
tuyết