Từ vựng
砂利
じゃり
vocabulary vocab word
sỏi
đá dăm
đá cuội
trẻ con
nhóc con
bé tí
砂利 砂利 じゃり sỏi, đá dăm, đá cuội, trẻ con, nhóc con, bé tí
Ý nghĩa
sỏi đá dăm đá cuội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じゃり
vocabulary vocab word
sỏi
đá dăm
đá cuội
trẻ con
nhóc con
bé tí