Từ vựng
三等陸尉
さんとーりくい
vocabulary vocab word
thiếu úy (Lục quân Nhật Bản)
三等陸尉 三等陸尉 さんとーりくい thiếu úy (Lục quân Nhật Bản)
Ý nghĩa
thiếu úy (Lục quân Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さんとーりくい
vocabulary vocab word
thiếu úy (Lục quân Nhật Bản)