Từ vựng
二等陸尉
にとーりくい
vocabulary vocab word
trung úy (Lục quân Nhật Bản)
二等陸尉 二等陸尉 にとーりくい trung úy (Lục quân Nhật Bản)
Ý nghĩa
trung úy (Lục quân Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にとーりくい
vocabulary vocab word
trung úy (Lục quân Nhật Bản)