Từ vựng
空尉
くうい
vocabulary vocab word
đại úy không quân (Lực lượng Phòng vệ)
trung úy
空尉 空尉 くうい đại úy không quân (Lực lượng Phòng vệ), trung úy
Ý nghĩa
đại úy không quân (Lực lượng Phòng vệ) và trung úy
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0