Từ vựng
しろびたいじょうびたき
しろびたいじょーびたき
vocabulary vocab word
Chim đuôi đỏ họng trắng
しろびたいじょうびたき しろびたいじょうびたき しろびたいじょーびたき Chim đuôi đỏ họng trắng
Ý nghĩa
Chim đuôi đỏ họng trắng
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
しろびたいじょーびたき
vocabulary vocab word
Chim đuôi đỏ họng trắng