Từ vựng
狸の睾丸八畳敷き
vocabulary vocab word
thứ gì đó trải rộng khắp nơi
thứ gì đó chiếm nhiều diện tích
bìu dái của con chó gấu trúc trải rộng tám chiếu
狸の睾丸八畳敷き 狸の睾丸八畳敷き thứ gì đó trải rộng khắp nơi, thứ gì đó chiếm nhiều diện tích, bìu dái của con chó gấu trúc trải rộng tám chiếu
狸の睾丸八畳敷き
Ý nghĩa
thứ gì đó trải rộng khắp nơi thứ gì đó chiếm nhiều diện tích và bìu dái của con chó gấu trúc trải rộng tám chiếu
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
狸の睾丸八畳敷き
thứ gì đó trải rộng khắp nơi, thứ gì đó chiếm nhiều diện tích, bìu dái của con chó gấu trúc trải rộng tám chiếu
たぬきのきんたまはちじょうじき