Kanji

Ý nghĩa

tanuki gấu mèo

Cách đọc

Kun'yomi

  • たぬき gấu mèo (Nyctereutes procyonoides)
  • たぬき じる súp chồn mèo
  • たぬき じじい ông già xảo quyệt

On'yomi

  • かい hải ly
  • cáo và chồn
  • くず chồn gulô (Gulo gulo)
  • らい

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.