Từ vựng
狐と狸の化かし合い
きつねとたぬきのばかしあい
vocabulary vocab word
hai kẻ ranh ma lừa lẫn nhau
cáo và chồn hôi lừa dối lẫn nhau
狐と狸の化かし合い 狐と狸の化かし合い きつねとたぬきのばかしあい hai kẻ ranh ma lừa lẫn nhau, cáo và chồn hôi lừa dối lẫn nhau
Ý nghĩa
hai kẻ ranh ma lừa lẫn nhau và cáo và chồn hôi lừa dối lẫn nhau
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0