Từ vựng
狸囃子
たぬきばやし
vocabulary vocab word
tiếng trống bụng của chó sói đồng
狸囃子 狸囃子 たぬきばやし tiếng trống bụng của chó sói đồng
Ý nghĩa
tiếng trống bụng của chó sói đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たぬきばやし
vocabulary vocab word
tiếng trống bụng của chó sói đồng