Từ vựng
狸汁
たぬきじる
vocabulary vocab word
súp chồn mèo
canh chồn mèo
狸汁 狸汁 たぬきじる súp chồn mèo, canh chồn mèo
Ý nghĩa
súp chồn mèo và canh chồn mèo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たぬきじる
vocabulary vocab word
súp chồn mèo
canh chồn mèo