Từ vựng
化け狸
ばけだぬき
vocabulary vocab word
linh hồn chồn tanuki siêu nhiên (theo truyền thuyết Nhật Bản)
化け狸 化け狸 ばけだぬき linh hồn chồn tanuki siêu nhiên (theo truyền thuyết Nhật Bản)
Ý nghĩa
linh hồn chồn tanuki siêu nhiên (theo truyền thuyết Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0