Từ vựng
とらぬ狸の皮算用
とらぬたぬきのかわざんよー
vocabulary vocab word
Đếm cua trong lỗ
Tính trước bước không qua
とらぬ狸の皮算用 とらぬ狸の皮算用 とらぬたぬきのかわざんよー Đếm cua trong lỗ, Tính trước bước không qua
Ý nghĩa
Đếm cua trong lỗ và Tính trước bước không qua
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0