Kanji
睾
kanji character
tinh hoàn
睾 kanji-睾 tinh hoàn
睾
Ý nghĩa
tinh hoàn
Cách đọc
On'yomi
- こう がん tinh hoàn
- こう がんえん viêm tinh hoàn
- ふく こう がん mào tinh hoàn
Luyện viết
Nét: 1/14
Từ phổ biến
-
睾 丸 tinh hoàn, dái, hòn dái -
睾 丸 炎 viêm tinh hoàn, tình trạng viêm nhiễm ở tinh hoàn -
副 睾 丸 mào tinh hoàn -
睾 丸 捻 転 症 xoắn tinh hoàn, xoắn tinh hoàn cấp tính, xoắn dịch hoàn -
睾 丸 回 転 症 xoắn tinh hoàn -
副 睾 丸 炎 viêm mào tinh hoàn, tình trạng viêm nhiễm ở mào tinh hoàn -
停 留 睾 丸 tinh hoàn ẩn, tinh hoàn không xuống bìu -
狸 の睾 丸 八 畳 敷 きthứ gì đó trải rộng khắp nơi, thứ gì đó chiếm nhiều diện tích, bìu dái của con chó gấu trúc trải rộng tám chiếu