Từ vựng
睾丸炎
こうがんえん
vocabulary vocab word
viêm tinh hoàn
tình trạng viêm nhiễm ở tinh hoàn
睾丸炎 睾丸炎 こうがんえん viêm tinh hoàn, tình trạng viêm nhiễm ở tinh hoàn
Ý nghĩa
viêm tinh hoàn và tình trạng viêm nhiễm ở tinh hoàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0