Từ vựng
副睾丸炎
ふくこーがんえん
vocabulary vocab word
viêm mào tinh hoàn
tình trạng viêm nhiễm ở mào tinh hoàn
副睾丸炎 副睾丸炎 ふくこーがんえん viêm mào tinh hoàn, tình trạng viêm nhiễm ở mào tinh hoàn
Ý nghĩa
viêm mào tinh hoàn và tình trạng viêm nhiễm ở mào tinh hoàn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0