Từ vựng
かいがいけいざいきょうりょくききん海外経済協力基金 かいがいけいざいきょうりょくききん海外経済協力基金 かいがいけいざいきょうりょくききん海外経済協力基金

Ý nghĩa

Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

海外経済協力基金
Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại
かいがいけいざいきょうりょくききん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠