Từ vựng
海外経済協力基金
かいがいけいざいきょーりょくききん
vocabulary vocab word
Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại
海外経済協力基金 海外経済協力基金 かいがいけいざいきょーりょくききん Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại
Ý nghĩa
Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
海外経済協力基金
Quỹ Hợp tác Kinh tế Hải ngoại
かいがいけいざいきょうりょくききん
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ