Từ vựng
浅瀬に仇波
あさせにあだなみ
vocabulary vocab word
Sông sâu chảy lặng
suối cạn thì ồn
Người khôn nói ít
kẻ dại nói nhiều
浅瀬に仇波 浅瀬に仇波 あさせにあだなみ Sông sâu chảy lặng, suối cạn thì ồn, Người khôn nói ít, kẻ dại nói nhiều
Ý nghĩa
Sông sâu chảy lặng suối cạn thì ồn Người khôn nói ít
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0