Từ vựng
泰山鳴動して鼠一匹
たいざんめいどーしてねずみいっぴき
vocabulary vocab word
tiếng ầm ầm mà không có gì
kêu to nhưng chẳng được mấy
núi đẻ ra chuột
泰山鳴動して鼠一匹 泰山鳴動して鼠一匹 たいざんめいどーしてねずみいっぴき tiếng ầm ầm mà không có gì, kêu to nhưng chẳng được mấy, núi đẻ ra chuột
Ý nghĩa
tiếng ầm ầm mà không có gì kêu to nhưng chẳng được mấy và núi đẻ ra chuột
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
泰山鳴動して鼠一匹
tiếng ầm ầm mà không có gì, kêu to nhưng chẳng được mấy, núi đẻ ra chuột
たいざんめいどうしてねずみいっぴき