Từ vựng
ふっとうすいがたげんしろ沸騰水型原子炉 ふっとうすいがたげんしろ沸騰水型原子炉 ふっとうすいがたげんしろ沸騰水型原子炉

Ý nghĩa

lò phản ứng nước sôi và BWR

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

沸騰水型原子炉
lò phản ứng nước sôi, BWR
ふっとうすいがたげんしろ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠