Từ vựng
正触媒
せいしょくばい
vocabulary vocab word
chất xúc tác tích cực
正触媒 正触媒 せいしょくばい chất xúc tác tích cực
Ý nghĩa
chất xúc tác tích cực
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいしょくばい
vocabulary vocab word
chất xúc tác tích cực