Kanji
某
kanji character
người nào đó
một người
một người nhất định
người đó
某 kanji-某 người nào đó, một người, một người nhất định, người đó
某
Ý nghĩa
người nào đó một người một người nhất định
Cách đọc
Kun'yomi
- それがし
- なんの なにがし một người nào đó
On'yomi
- ぼう ぼう người nào đó
- ぼう こく một nước nào đó
- ぼう し một người nào đó
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
某 một số lượng nhất định, một vài, một người nào đó... -
某 々người nào đó -
某 国 một nước nào đó -
某 氏 một người nào đó, người không được nêu tên, ông kia... -
某 所 một nơi nào đó -
某 日 một ngày nào đó -
某 某 người nào đó -
某 月 một tháng nào đó -
某 誌 một ấn phẩm nào đó -
某 省 một bộ nào đó, một bộ không xác định -
某 社 một công ty nào đó, công ty không được nêu tên -
誰 某 một người nào đó, ông A bà B -
何 某 một số lượng nhất định, một vài, một người nào đó... -
何 の某 một người nào đó, một số lượng nhất định