Từ vựng
某氏
ぼうし
vocabulary vocab word
một người nào đó
người không được nêu tên
ông kia
một ai đó không tiện nói tên
某氏 某氏 ぼうし một người nào đó, người không được nêu tên, ông kia, một ai đó không tiện nói tên
Ý nghĩa
một người nào đó người không được nêu tên ông kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0