Từ vựng
某省
ぼーしょー
vocabulary vocab word
một bộ nào đó
một bộ không xác định
某省 某省 ぼーしょー một bộ nào đó, một bộ không xác định
Ý nghĩa
một bộ nào đó và một bộ không xác định
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼーしょー
vocabulary vocab word
một bộ nào đó
một bộ không xác định