Từ vựng
きげんきづま機嫌気褄 きげんきづま機嫌気褄 きげんきづま機嫌気褄

Ý nghĩa

tâm trạng khí sắc tính khí

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

機嫌気褄
tâm trạng, khí sắc, tính khí...
きげんきづま
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠