Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
極楽鯊
ごくらくわぜ
vocabulary vocab word
cá bống tượng má đỏ
極楽鯊
gokurakuwaze
極楽鯊
極楽鯊
ごくらくわぜ
cá bống tượng má đỏ
ご
く
ら
く
は
ぜ
極
楽
鯊
ご
く
ら
く
は
ぜ
極
楽
鯊
ご
く
ら
く
は
ぜ
極
楽
鯊
Ý nghĩa
cá bống tượng má đỏ
cá bống tượng má đỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ごくらくはぜ
cá bống tượng má đỏ
Phân tích thành phần
極楽鯊
cá bống tượng má đỏ
ごくらくはぜ
極
cực, khu định cư, kết luận...
きわ.める, きわ.まる, キョク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
亟
nhanh, mau, đột ngột
しばしば, すみやか, キョク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
口
miệng
くち, コウ, ク
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
楽
âm nhạc, sự thoải mái, sự dễ dàng
たの.しい, たの.しむ, ガク
夂
( CDP-89AE )
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
鯊
cá bống
さめ, はぜ, サ
沙
cát
すな, よなげる, サ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
魚
cá
うお, さかな, ギョ
𠂊
( 勹 )
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.