Kanji

鯊

Ý nghĩa

cá bống

Cách đọc

Kun'yomi

  • さめ
  • はぜ cá bống
  • だぼ はぜ cá bống
  • ま はぜ cá bống tượng vàng

On'yomi

  • さ
  • しゃ

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠