Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
本醸造
ほんじょーぞー
vocabulary vocab word
chưng cất thuần túy
本醸造
honjoozoo
本醸造
本醸造
ほんじょーぞー
chưng cất thuần túy
ほ
ん
じょ
う
ぞ
う
本
醸
造
ほ
ん
じょ
う
ぞ
う
本
醸
造
ほ
ん
じょ
う
ぞ
う
本
醸
造
Ý nghĩa
chưng cất thuần túy
chưng cất thuần túy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
本醸造
chưng cất thuần túy
ほんじょうぞう
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
醸
ủ (rượu, bia), gây ra (tình huống...
かも.す, ジョウ
酉
phương tây, chim, chi chim...
とり, ユウ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
㐮
( 襄 )
giúp đỡ, hỗ trợ, đạt được...
六
sáu
む, む.つ, ロク
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𧘇
造
tạo ra, làm ra, cấu trúc...
つく.る, つく.り, ゾウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
告
sự tiết lộ, kể, thông báo...
つ.げる, コク
⺧
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.