Từ vựng
撲滅運動
ぼくめつうんどー
vocabulary vocab word
biện pháp tiêu diệt
chiến dịch xóa sổ
撲滅運動 撲滅運動 ぼくめつうんどー biện pháp tiêu diệt, chiến dịch xóa sổ
Ý nghĩa
biện pháp tiêu diệt và chiến dịch xóa sổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
撲滅運動
biện pháp tiêu diệt, chiến dịch xóa sổ
ぼくめつうんどう
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ