Từ vựng
きはつせいきおくそうち揮発性記憶装置 きはつせいきおくそうち揮発性記憶装置 きはつせいきおくそうち揮発性記憶装置

Ý nghĩa

thiết bị lưu trữ tạm thời

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

揮発性記憶装置
thiết bị lưu trữ tạm thời
きはつせいきおくそうち
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠