Từ vựng
挫滅症候群
ざめつしょうこうぐん
vocabulary vocab word
Hội chứng nghiền nát
挫滅症候群 挫滅症候群 ざめつしょうこうぐん Hội chứng nghiền nát
Ý nghĩa
Hội chứng nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
挫滅症候群
Hội chứng nghiền nát
ざめつしょうこうぐん
滅
phá hủy, tàn phá, lật đổ...
ほろ.びる, ほろ.ぶ, メツ