Từ vựng
御辞儀草
おじぎそう
vocabulary vocab word
cây xấu hổ
cây trinh nữ
cây mắc cỡ
御辞儀草 御辞儀草 おじぎそう cây xấu hổ, cây trinh nữ, cây mắc cỡ
Ý nghĩa
cây xấu hổ cây trinh nữ và cây mắc cỡ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おじぎそう
vocabulary vocab word
cây xấu hổ
cây trinh nữ
cây mắc cỡ