Kanji

Ý nghĩa

cỏ cỏ dại thảo mộc

Cách đọc

Kun'yomi

  • みち くさ la cà trên đường
  • くさ はら cánh đồng cỏ
  • くさ ばな hoa
  • ぐさ cử chỉ
  • ぐさ nhiều loài hoa đa dạng
  • かたり ぐさ câu chuyện

On'yomi

  • そう げん cánh đồng cỏ
  • ほうれん そう rau chân vịt
  • ざっ そう cỏ dại

Luyện viết


Nét: 1/9

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.