Từ vựng
草
そう
vocabulary vocab word
sức sống mạnh mẽ
sức mạnh
lòng dũng cảm
tính nam nhi
tuổi thanh xuân (khoảng 30 tuổi
đặc biệt ở đàn ông)
cái (đơn vị đếm nón hoặc que ngải cứu đốt trên da)
草 草-2 そう sức sống mạnh mẽ, sức mạnh, lòng dũng cảm, tính nam nhi, tuổi thanh xuân (khoảng 30 tuổi, đặc biệt ở đàn ông), cái (đơn vị đếm nón hoặc que ngải cứu đốt trên da)
Ý nghĩa
sức sống mạnh mẽ sức mạnh lòng dũng cảm
Luyện viết
Nét: 1/9