Từ vựng
起草
きそう
vocabulary vocab word
soạn thảo (ví dụ: dự thảo luật)
lập dự thảo
起草 起草 きそう soạn thảo (ví dụ: dự thảo luật), lập dự thảo
Ý nghĩa
soạn thảo (ví dụ: dự thảo luật) và lập dự thảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0