Từ vựng
草稿
そうこう
vocabulary vocab word
ghi chú
bản nháp
bản thảo
草稿 草稿 そうこう ghi chú, bản nháp, bản thảo
Ý nghĩa
ghi chú bản nháp và bản thảo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうこう
vocabulary vocab word
ghi chú
bản nháp
bản thảo