Từ vựng
草はら
くさはら
vocabulary vocab word
cánh đồng cỏ
đồng cỏ
bãi cỏ
thảo nguyên
xavan
đồng bằng cỏ
thảo nguyên khô
草はら 草はら くさはら cánh đồng cỏ, đồng cỏ, bãi cỏ, thảo nguyên, xavan, đồng bằng cỏ, thảo nguyên khô
Ý nghĩa
cánh đồng cỏ đồng cỏ bãi cỏ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0