Từ vựng
草食
そうしょく
vocabulary vocab word
ăn cỏ
ăn thực vật
chuyên ăn cỏ
草食 草食 そうしょく ăn cỏ, ăn thực vật, chuyên ăn cỏ
Ý nghĩa
ăn cỏ ăn thực vật và chuyên ăn cỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうしょく
vocabulary vocab word
ăn cỏ
ăn thực vật
chuyên ăn cỏ