Từ vựng
道草
みちくさ
vocabulary vocab word
la cà trên đường
cỏ ven đường
道草 道草 みちくさ la cà trên đường, cỏ ven đường
Ý nghĩa
la cà trên đường và cỏ ven đường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
みちくさ
vocabulary vocab word
la cà trên đường
cỏ ven đường