Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雑草
ざっそう
vocabulary vocab word
cỏ dại
雑草
zassou
雑草
雑草
ざっそう
cỏ dại
ざ
っ
そ
う
雑
草
ざ
っ
そ
う
雑
草
ざ
っ
そ
う
雑
草
Ý nghĩa
cỏ dại
cỏ dại
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雑草
cỏ dại
ざっそう
雑
linh tinh
まじ.える, まじ.る, ザツ
椎
cây dẻ, cái vồ, xương sống
つち, う.つ, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
九
chín
ここの, ここの.つ, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
草
cỏ, cỏ dại, thảo mộc...
くさ, くさ-, ソウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.