Từ vựng
烟草
えんそう
vocabulary vocab word
thuốc lá
điếu thuốc
xì gà
cây thuốc lá
烟草 烟草 えんそう thuốc lá, điếu thuốc, xì gà, cây thuốc lá
Ý nghĩa
thuốc lá điếu thuốc xì gà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんそう
vocabulary vocab word
thuốc lá
điếu thuốc
xì gà
cây thuốc lá