Từ vựng
おじぎそう
vocabulary vocab word
cây xấu hổ
cây trinh nữ
cây mắc cỡ
おじぎそう おじぎそう cây xấu hổ, cây trinh nữ, cây mắc cỡ
おじぎそう
Ý nghĩa
cây xấu hổ cây trinh nữ và cây mắc cỡ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cây xấu hổ
cây trinh nữ
cây mắc cỡ