Từ vựng
御機嫌伺い
ごきげんうかがい
vocabulary vocab word
cuộc thăm hỏi xã giao
cuộc viếng thăm lịch sự
御機嫌伺い 御機嫌伺い ごきげんうかがい cuộc thăm hỏi xã giao, cuộc viếng thăm lịch sự
Ý nghĩa
cuộc thăm hỏi xã giao và cuộc viếng thăm lịch sự
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
御機嫌伺い
cuộc thăm hỏi xã giao, cuộc viếng thăm lịch sự
ごきげんうかがい
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ