Từ vựng
市立小樽美術館
しりつおたるびじゅつかん
vocabulary vocab word
Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Otaru
市立小樽美術館 市立小樽美術館 しりつおたるびじゅつかん Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Otaru
Ý nghĩa
Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Otaru
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
市立小樽美術館
Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Otaru
しりつおたるびじゅつかん
樽
thùng gỗ, thùng đựng rượu, thùng nhỏ
たる, ソン