Từ vựng
実践理性の要請
じっせんりせいのよーせい
vocabulary vocab word
giả định của lý tính thực tiễn
実践理性の要請 実践理性の要請 じっせんりせいのよーせい giả định của lý tính thực tiễn
Ý nghĩa
giả định của lý tính thực tiễn
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
実践理性の要請
giả định của lý tính thực tiễn
じっせんりせいのようせい
実
thực tế, sự thật, hạt giống...
み, みの.る, ジツ