Từ vựng
媒介語
ばいかいご
vocabulary vocab word
ngôn ngữ chung
ngôn ngữ giao tiếp quốc tế
ngôn ngữ trung gian
ngôn ngữ kết nối
媒介語 媒介語 ばいかいご ngôn ngữ chung, ngôn ngữ giao tiếp quốc tế, ngôn ngữ trung gian, ngôn ngữ kết nối
Ý nghĩa
ngôn ngữ chung ngôn ngữ giao tiếp quốc tế ngôn ngữ trung gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0