Từ vựng
婚姻要件具備証明書
こんいんよーけんぐびしょーめいしょ
vocabulary vocab word
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn
Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn
婚姻要件具備証明書 婚姻要件具備証明書 こんいんよーけんぐびしょーめいしょ Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn, Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn
Ý nghĩa
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn và Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
婚姻要件具備証明書
Giấy chứng nhận đủ điều kiện kết hôn, Giấy xác nhận tư cách pháp lý kết hôn
こんいんようけんぐびしょうめいしょ