Từ vựng
こんいんじゅりしょうめいしょ婚姻受理証明書 こんいんじゅりしょうめいしょ婚姻受理証明書 こんいんじゅりしょうめいしょ婚姻受理証明書

Ý nghĩa

giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn

Luyện viết


Character: 1/7
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

婚姻受理証明書
giấy chứng nhận đăng ký kết hôn, giấy xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ kết hôn
こんいんじゅりしょうめいしょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠